Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
沙依巴克
Shā yī bā kè

quận Saybagh (Uyghur: Saybagh Rayoni) của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
沙依巴克区
Shā yī bā kè qū

quận Saybagh (Uyghur: Saybagh Rayoni) của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
杀一儆百
shā yī jǐng bǎi

nghĩa đen: giết một răn trăm (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác

Thành ngữ
杀一警百
shā yī jǐng bǎi

biến thể của 殺一儆百|杀一儆百[sha1 yi1 jing3 bai3]

Cụm từ
杀婴
shā yīng

giết trẻ sơ sinh

Cụm từ
煞有介事
shà yǒu jiè shì

làm ra vẻ nghiêm túc (thành ngữ); tỏ ra như đang rất nghiêm trọng

Thành ngữ
煞有其事
shà yǒu qí shì

xem 煞有介事[sha4 you3 jie4 shi4]

Cụm từ
沙鱼
shā yú

biến thể của 鯊魚|鲨鱼[sha1 yu2]

Cụm từ
鲨鱼
shā yú

cá mập

Cụm từ
铩羽而归
shā yǔ ér guī

trở về trong tâm trạng chán nản sau thất bại hoặc không đạt được hoài bão (thành ngữ)

Thành ngữ
沙展
shā zhǎn

trung sĩ (từ mượn)

Cụm từ
纱绽
shā zhàn

con thoi

Cụm từ
煞账
shā zhàng

thanh toán sổ sách

Cụm từ
杀真菌
shā zhēn jūn

diệt nấm; có tác dụng diệt nấm

Cụm từ
杀真菌剂
shā zhēn jūn jì

thuốc diệt nấm

Cụm từ
沙质
shā zhì

có cát

Cụm từ
砂纸
shā zhǐ

giấy nhám (tức là chất mài mòn)

Cụm từ
纱支
shā zhī

(dệt may) chi số sợi (đơn vị chỉ độ mịn của sợi); (đôi khi dùng để chỉ mật độ sợi)

Cụm từ
杀彘教子
shā zhì jiào zǐ

giết lợn dạy con (thành ngữ); cha mẹ phải dạy bằng cách làm gương

Thành ngữ
沙洲
shā zhōu

bãi cát; bãi bồi

Cụm từ
刹住
shā zhù

dừng lại; dừng hẳn

Cụm từ
煞住
shā zhù

phanh; dừng lại; cấm

Cụm từ
杀猪宰羊
shā zhū zǎi yáng

giết lợn mổ cừu (thành ngữ)

Thành ngữ
傻子
shǎ zi

người ngu; ngốc

Cụm từ
啥子
shá zi

(phương ngữ) gì

Cụm từ
沙子
shā zi

cát; sạn; LT:粒[li4],把[ba3]

Cụm từ
砂子
shā zi

cát

Cụm từ
沙祖康
Shā Zǔ kāng

Sha Zukang (1947-), nhà ngoại giao Trung Quốc

Cụm từ
shè

biến thể cũ của 射[she4]

Từ vựng
Shé

họ [She2]

Từ vựng