Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
势力勢力

shì li

势力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 势力 trong tiếng Việt

quyền lực; ảnh hưởng; một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.)

Tra từ liên quan