势力勢力 shì li 势力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 势力 trong tiếng Việt quyền lực; ảnh hưởng; một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan