Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石蜡石蠟

shí là

石蜡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石蜡 trong tiếng Việt

sáp paraffin

Tra từ liên quan