Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时空時空

shí kōng

时空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时空 trong tiếng Việt

thời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý) không-thời gian

Tra từ liên quan