时空時空
时空 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 时空 trong tiếng Việt
thời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý) không-thời gian
thời gian và không gian; thế giới của một địa điểm và thời đại cụ thể; (vật lý) không-thời gian