Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
示例

shì lì

示例 là gì?

示例 [shì lì] có nghĩa là minh họa; ví dụ điển hình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 示例 trong tiếng Việt

  1. minh họa
  2. ví dụ điển hình

Cách đọc và ghi nhớ 示例

示例 được đọc là shì lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “minh họa; ví dụ điển hình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan