Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
失恋失戀

shī liàn

失恋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 失恋 trong tiếng Việt

thất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạc

Tra từ liên quan