失恋失戀 shī liàn 失恋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 失恋 trong tiếng Việt thất tình; chia tay (trong mối quan hệ lãng mạn); cảm thấy bị phụ bạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan