Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
砂仁
shā rén

Sa nhân (fructus Amomi), cây dùng trong y học Trung Quốc

Cụm từ
杀人案
shā rén àn

vụ án giết người; vụ án mạng

Cụm từ
杀人案件
shā rén àn jiàn

(vụ án, sự việc) giết người

Cụm từ
杀人不过头点地
shā rén bù guò tóu diǎn dì

Tất cả đều phóng đại, bạn không cần phải nghiêm túc; quá lo lắng về chuyện không đâu; không có gì đáng nói

Cụm từ
杀人不眨眼
shā rén bù zhǎ yǎn

giết người không chớp mắt (thành ngữ); tàn nhẫn; lạnh lùng

Thành ngữ
杀人犯
shā rén fàn

kẻ giết người; tội phạm giết người

Cụm từ
杀人放火
shā rén fàng huǒ

giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá

Thành ngữ
杀人鲸
shā rén jīng

cá voi sát thủ (Orcinus orca)

Cụm từ
杀人狂
shā rén kuáng

kẻ cuồng sát

Cụm từ
杀人灭口
shā rén - miè kǒu

(thành ngữ) giết người để diệt khẩu

Thành ngữ
杀人如麻
shā rén rú má

nghĩa đen: giết người như cắt cỏ (thành ngữ); nghĩa bóng: giết người như ngả rạ

Thành ngữ
杀人未遂
shā rén wèi suì

mưu sát không thành

Cụm từ
傻人有傻福
shǎ rén yǒu shǎ fú

khờ nhưng may mắn (thành ngữ); ngốc mà có phúc

Thành ngữ
杀人越货
shā rén yuè huò

giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền

Thành ngữ
杀软
shā ruǎn

phần mềm diệt virus; viết tắt của 殺毒軟件|杀毒软件[sha1 du2 ruan3 jian4]

Viết tắt
沙僧
Shā Sēng

Sa Ngộ Tịnh

Cụm từ
沙色朱雀
shā sè zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ hồng nhạt (Carpodacus synoicus)

Cụm từ
沙沙
shā shā

tiếng xào xạc

Cụm từ
霎霎
shà shà

(tượng thanh) mưa rơi; khí lạnh; gió lạnh

Cụm từ
杀伤
shā shāng

giết hoặc làm bị thương

Cụm từ
杀伤力
shā shāng lì

sức sát thương; tính gây hại

Cụm từ
莎莎舞
shā shā wǔ

salsa (múa)

Cụm từ
沙参
shā shēn

rễ cây cổ yến (Radix adenophorae)

Cụm từ
煞神
shà shén

quỷ dữ; yêu ma

Cụm từ
杀身成仁
shā shēn chéng rén

(thành ngữ) chết vì nghĩa; hy sinh như một liệt sĩ

Thành ngữ
杀生
shā shēng

giết sinh vật sống

Cụm từ
杀身之祸
shā shēn zhī huò

(thành ngữ) bị giết

Thành ngữ
沙士
shā shì

xá xị; bia gốc; SARS (hội chứng hô hấp cấp tính nặng) (từ mượn)

Cụm từ
沙市
Shā shì

quận Shashi của thành phố Jingzhou 荊州市|荆州市[Jing1 zhou1 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
沙石
shā shí

cát và đá

Cụm từ