屎壳郎 là gì?
屎壳郎 [shǐ ké làng] có nghĩa là xem 屎蚵螂[shi3 ke1 lang2].
Nghĩa của từ 屎壳郎 trong tiếng Việt
xem 屎蚵螂[shi3 ke1 lang2]
Cách đọc và ghi nhớ 屎壳郎
屎壳郎 được đọc là shǐ ké làng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 屎蚵螂[shi3 ke1 lang2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .