Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
势利勢利

shì lì

势利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 势利 trong tiếng Việt

trưởng giả học làm sang

Tra từ liên quan