实力
sức mạnh
sức mạnh
实力 thường mang nghĩa “sức mạnh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 实力, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thực ra; thực tế
›实力主义shí lì zhǔ yìchủ nghĩa thực lực
›实利主义shí lì zhǔ yìchủ nghĩa vị lợi
›实务shí wùthực hành (hành động theo thông lệ, trái ngược với lý thuyết); thực tiễn
›实利shí lìlợi thế; lợi ích; lợi nhuận ròng
›实分析shí fēn xīphân tích thực; tính toán biến số thực
›实受资本shí shou zī běnvốn đã góp
›实值shí zhígiá trị thực (toán); lấy số thực làm giá trị (của hàm số)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.