Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驶离駛離

shǐ lí

驶离 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驶离 trong tiếng Việt

lái (máy bay) rời đi; lái xe đi (khỏi một nơi); rời đi

Tra từ liên quan