驶离駛離 shǐ lí 驶离 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驶离 trong tiếng Việt lái (máy bay) rời đi; lái xe đi (khỏi một nơi); rời đi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan