Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
迁安
Qiān ān

Qian'an, thành phố cấp huyện ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Cụm từ
迁安市
Qiān ān shì

Qian'an, thành phố cấp huyện ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Cụm từ
乾安县
Qián ān xiàn

huyện Tiền An ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm

Cụm từ
前摆
qián bǎi

lần trước

Cụm từ
浅白
qiǎn bái

đơn giản; dễ hiểu

Cụm từ
牵绊
qiān bàn

ràng buộc; kìm hãm; cản trở

Cụm từ
前半晌
qián bàn shǎng

buổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngày

Cụm từ
前半晌儿
qián bàn shǎng r

biến thể er hoá của 前半晌[qian2 ban4 shang3]

Cụm từ
前半生
qián bàn shēng

nửa đầu cuộc đời

Cụm từ
前半天
qián bàn tiān

buổi sáng; a.m.; nửa đầu của ngày

Cụm từ
前半天儿
qián bàn tiān r

biến thể er hoá của 前半天[qian2 ban4 tian1]

Cụm từ
前半夜
qián bàn yè

nửa đầu của đêm (từ chập tối đến nửa đêm)

Cụm từ
钱包
qián bāo

ví; bóp tiền

Cụm từ
前辈
qián bèi

tiền bối; thế hệ đi trước; người tiền nhiệm

Cụm từ
谦卑
qiān bēi

khiêm nhường

Cụm từ
倩碧
Qiàn bì

Clinique (thương hiệu)

Cụm từ
前臂
qián bì

cẳng tay

Cụm từ
铅笔
qiān bǐ

bút chì; LT:支[zhi1],枝[zhi1],桿|杆[gan3]

Cụm từ
钱币
qián bì

tiền

Cụm từ
前边
qián bian

phía trước; mặt trước; ở phía trước

Cụm từ
欠扁
qiàn biǎn

khó chịu; tức giận; đáng bị đánh đòn

Cụm từ
前边儿
qián bian r

biến thể er hoá của 前邊|前边[qian2 bian5]

Cụm từ
千变万化
qiān biàn wàn huà

thay đổi vô số; biến hóa không ngừng

Cụm từ
千变万轸
qiān biàn wàn zhěn

thay đổi không ngừng, biến hóa khôn lường (thành ngữ)

Thành ngữ
铅笔刀
qiān bǐ dāo

gọt bút chì; LT:把[ba3]

Cụm từ
铅笔盒
qiān bǐ hé

hộp bút chì

Cụm từ
前鼻音
qián bí yīn

âm mũi trước; phụ âm n được tạo ra trong mũi với lưỡi chạm vào sống hàm trên

Cụm từ
浅薄
qiǎn bó

nông cạn

Cụm từ
铅箔
qiān bó

lá chì; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
前部
qián bù

phần phía trước; phần đầu

Cụm từ