Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强人強人

qiáng rén

强人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强人 trong tiếng Việt

  1. (chính trị) người quyền lực
  2. (nơi làm việc, đặc biệt là phụ nữ) người rất có năng lực
  3. (cũ) kẻ cướp
Tra từ liên quan