强迫性储物症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
强迫性储物症
rối loạn tích trữ cưỡng chế
Giản thể强迫性储物症
Phồn thể強迫性儲物症
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng