Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强迫性储物症強迫性儲物症

qiǎng pò xìng chǔ wù zhèng

强迫性储物症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强迫性储物症 trong tiếng Việt

rối loạn tích trữ cưỡng chế

Tra từ liên quan