Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羟基羥基

qiǎng jī

羟基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羟基 trong tiếng Việt

nhóm hydroxyl -OH

Tra từ liên quan