Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强迫性強迫性

qiǎng pò xìng

强迫性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强迫性 trong tiếng Việt

cưỡng chế tâm lý; ám ảnh

Tra từ liên quan