Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前功尽弃前功盡棄

qián gōng jìn qì

前功尽弃 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前功尽弃 trong tiếng Việt

phí hoài toàn bộ nỗ lực trước đó (thành ngữ); mọi gì đã đạt được đều đổ sông đổ biển

Tra từ liên quan