抢劫
cướp bóc; hôi của
cướp bóc; hôi của
抢劫 thường mang nghĩa “cướp bóc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 抢劫 cùng cụm 抢劫案 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
vụ cướp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tội cướp bóc
›抢掠qiǎng lüècướp bóc; cướp phá
›抢功qiǎng gōngcướp công lao của người khác
›抢劫案qiǎng jié ànvụ cướp; vụ tấn công có vũ trang
›抢夺qiǎng duócướp đoạt; cướp phá; cưỡng đoạt
›抢先qiǎng xiānlao làm việc gấp; gắng làm người đầu tiên; ngăn chặn trước
›抢修qiǎng xiūsửa chữa khẩn trương; sửa chữa gấp
›抢占qiǎng zhànchiếm (địa thế chiến lược)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.