Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强流強流

qiáng liú

强流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强流 trong tiếng Việt

dòng điện lớn (ví dụ: điện)

Tra từ liên quan