Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强迫劳动強迫勞動

qiǎng pò láo dòng

强迫劳动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强迫劳动 trong tiếng Việt

lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)

Tra từ liên quan