强迫劳动強迫勞動 qiǎng pò láo dòng 强迫劳动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 强迫劳动 trong tiếng Việt lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan