跄踉蹌踉 qiàng liàng 跄踉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跄踉 trong tiếng Việt xem 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan