Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跄踉蹌踉

qiàng liàng

跄踉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跄踉 trong tiếng Việt

xem 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]

Tra từ liên quan