Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
强作用
qiáng zuò yòng

tương tác mạnh (chi phối hadron trong vật lý hạt nhân)

Cụm từ
强作用力
qiáng zuò yòng lì

lực tương tác mạnh (trong vật lý hạt nhân)

Cụm từ
浅海
qiǎn hǎi

biển nông; biển sâu dưới 200 mét

Cụm từ
前汉
Qián Hàn

Nhà Hán Tiền (206 TCN-8 SCN), còn gọi là 西漢|西汉[Xi1 Han4], nhà Tây Hán

Cụm từ
前汉书
Qián Hàn shū

Sử ký nhà Tiền Hán, cuốn thứ hai trong Nhị thập tứ sử 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], do Ban Cố 班固[Ban1 Gu4] biên soạn năm 82 thời Đông Hán (Hậu Hán), gồm 100 quyển

Cụm từ
前寒武纪
qián hán wǔ jì

tiền Cambri, thời kỳ địa chất trước khoảng 540 triệu năm trước

Cụm từ
千赫
qiān hè

kilohertz

Cụm từ
谦和
qiān hé

nhu mì; khiêm tốn; hoà nhã

Cụm từ
谴呵
qiǎn hē

biến thể của 譴訶|谴诃[qian3 he1]

Cụm từ
谴诃
qiǎn hē

khiển trách

Cụm từ
浅黑
qiǎn hēi

tối; màu xám; (da) sắc tố nhạt

Cụm từ
千赫兹
qiān hè zī

kilohertz; kHz

Cụm từ
前后
qián hòu

khoảng; từ đầu đến cuối; khắp nơi; trước và sau

Cụm từ
前后文
qián hòu wén

ngữ cảnh; từ ngữ xung quanh; giống như 上下文

Cụm từ
浅黄色
qiǎn huáng sè

vàng nhạt

Cụm từ
牵记
qiān jì

cảm thấy lo lắng về điều gì; không ngừng nghĩ về điều gì; nhớ nhung

Cụm từ
欠佳
qiàn jiā

không tối ưu; kém; không đủ tốt

Cụm từ
钱夹
qián jiā

ví tiền; phiên âm Đài Loan [qian2 jia2]

Cụm từ
前甲板
qián jiǎ bǎn

boong tàu phía trước

Cụm từ
前件
qián jiàn

tiền đề (logic)

Cụm từ
悭俭
qiān jiǎn

keo kiệt; bủn xỉn

Cụm từ
浅见
qiǎn jiàn

ý kiến nông cạn; ý kiến khiêm tốn

Cụm từ
潜舰
qián jiàn

tàu ngầm

Cụm từ
潜江
Qián jiāng

thành phố cấp phó địa khu Tiềm Giang ở Hồ Bắc

Cụm từ
黔江
Qián jiāng

Qianjiang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
黔江区
Qián jiāng Qū

Qianjiang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
潜江市
Qián jiāng shì

thành phố cấp phó địa khu Tiềm Giang ở Hồ Bắc

Cụm từ
千碱基对
qiān jiǎn jī duì

cặp kilobase (sinh học phân tử)

Cụm từ
前脚
qián jiǎo

một lúc ..., (lúc tiếp theo ...); chân trước (khi đi)

Cụm từ
千焦
qiān jiāo

kilojoule

Cụm từ