Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钳工鉗工

qián gōng

钳工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钳工 trong tiếng Việt

  1. thợ nguội
  2. thợ lắp ráp
Tra từ liên quan