Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强加強加

qiáng jiā

强加 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强加 trong tiếng Việt

  1. áp đặt
  2. ép buộc
Tra từ liên quan