Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强迫观念強迫觀念

qiǎng pò guān niàn

强迫观念 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强迫观念 trong tiếng Việt

quan niệm cưỡng chế; ám ảnh

Tra từ liên quan