强迫观念強迫觀念 qiǎng pò guān niàn 强迫观念 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 强迫观念 trong tiếng Việt quan niệm cưỡng chế; ám ảnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan