Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
枪决槍決

qiāng jué

枪决 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枪决 trong tiếng Việt

xử bắn; giống như 槍斃|枪毙

Tra từ liên quan