强迫
bắt buộc; cưỡng ép
bắt buộc; cưỡng ép
强迫 thường mang nghĩa “bắt buộc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 强迫 cùng cụm 强迫症 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ép buộc mua hoặc bán; giao dịch bằng cưỡng ép
›强逼qiǎng bīép buộc; cưỡng ép
›强迫劳动qiǎng pò láo dònglao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)
›强迫性qiǎng pò xìngcưỡng chế tâm lý; ám ảnh
›强迫性储物症qiǎng pò xìng chǔ wù zhèngrối loạn tích trữ cưỡng chế
›强迫症qiǎng pò zhèngrối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)
›强迫观念qiǎng pò guān niànquan niệm cưỡng chế; ám ảnh
›强辩到底qiǎng biàn dào dǐtranh cãi không ngừng; cố gắng nói lời cuối cùng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.