Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强迫症強迫症

qiǎng pò zhèng

强迫症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强迫症 trong tiếng Việt

rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD)

Tra từ liên quan