羟氯喹羥氯喹 qiǎng lǜ kuí 羟氯喹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羟氯喹 trong tiếng Việt hydroxychloroquine (thuốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan