Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢劫案搶劫案

qiǎng jié àn

抢劫案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢劫案 trong tiếng Việt

vụ cướp; vụ tấn công có vũ trang

Tra từ liên quan