Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强买强卖強買強賣

qiǎng mǎi qiǎng mài

强买强卖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强买强卖 trong tiếng Việt

ép buộc mua hoặc bán; giao dịch bằng cưỡng ép

Tra từ liên quan