Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强力胶強力膠

qiáng lì jiāo

强力胶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强力胶 trong tiếng Việt

keo siêu dính

Tra từ liên quan