羟基丁酸羥基丁酸 qiǎng jī dīng suān 羟基丁酸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羟基丁酸 trong tiếng Việt axit gamma-hydroxybutyric, GHB 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan