Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羟基丁酸羥基丁酸

qiǎng jī dīng suān

羟基丁酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羟基丁酸 trong tiếng Việt

axit gamma-hydroxybutyric, GHB

Tra từ liên quan