Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
强奸強姦

qiáng jiān

强奸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 强奸 trong tiếng Việt

hiếp dâm

Tra từ liên quan