Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抢镜头搶鏡頭

qiǎng jìng tóu

抢镜头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抢镜头 trong tiếng Việt

giành lấy cảnh quay đẹp nhất; thu hút sự chú ý

Tra từ liên quan