Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng N

2.574 mục từ · Trang 22/43

娘家niáng jia

娘家: nhà bố mẹ đẻ của phụ nữ đã kết hôn

Cụm từ
娘家姓niáng jia xìng

娘家姓: tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn)

Cụm từ
酿酒niàng jiǔ

酿酒: làm đồ uống lên men (tức là nấu bia, làm rượu, v.v.)

Cụm từ
酿酒业niàng jiǔ yè

酿酒业: ngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu

Cụm từ
娘妈niáng mā

娘妈: (thông tục) phụ nữ

Cụm từ
酿酶niàng méi

酿酶: zymase (enzyme trong men liên quan đến quá trình lên men)

Cụm từ
酿母菌niàng mǔ jūn

酿母菌: nấm men

Cụm từ
娘娘niáng niang

娘娘: hoàng hậu; nữ hoàng; phi tần; thần nữ, đặc biệt là Xi Wangmu 王母娘娘 hoặc 西王母, Tây Vương Mẫu; mẹ; dì

Cụm từ
娘娘庙Niáng niáng miào

娘娘庙: miếu Nữ Thần Sinh Sản

Cụm từ
娘娘腔niáng niang qiāng

娘娘腔: ẻo lả; nữ tính

Cụm từ
年功加俸nián gōng jiā fèng

年功加俸: tăng lương theo thâm niên làm việc trong năm (thành ngữ)

Thành ngữ
娘泡niáng pào

娘泡: biến thể của 娘炮[niang2 pao4]

Cụm từ
娘炮niáng pào

娘炮: (tiếng lóng) người đàn ông ẻo lả; ẻo lả như con gái

Tiếng lóng xã hội
娘惹Niáng rě

娘惹: Nyonya; xem 峇峇娘惹[Ba1 ba1 Niang2 re3]

Cụm từ
酿热物niàng rè wù

酿热物: nhiên liệu sinh học (như phân ngựa)

Cụm từ
娘儿们niáng r men

娘儿们: (phương ngữ) phụ nữ; vợ

Cụm từ
娘胎niáng tāi

娘胎: bụng mẹ

Cụm từ
年关nián guān

年关: cuối năm

Cụm từ
碾过niǎn guò

碾过: nghiền qua bằng cách cán lên

Cụm từ
娘希匹niáng xī pǐ

娘希匹: (tiếng địa phương) mẹ kiếp!

Cụm từ
酿造niàng zào

酿造: ủ; làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men

Cụm từ
酿造学niàng zào xué

酿造学: ngành lên men

Cụm từ
酿制niàng zhì

酿制: ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)

Cụm từ
娘子niáng zǐ

娘子: (phương ngữ) cách xưng hô vợ của mình; cách xưng hô lịch sự với phụ nữ

Cụm từ
年号nián hào

年号: niên hiệu; tên thời đại (tên cho toàn bộ triều đại của một hoàng đế hoặc một phần của nó); năm (chẳng hạn 2016 hoặc 甲子)

Cụm từ
黏合nián hé

黏合: dán lại với nhau

Cụm từ
黏合剂nián hé jì

黏合剂: keo dán

Cụm từ
黏糊nián hu

黏糊: dính; nhớt; di chuyển chậm

Cụm từ
年画nián huà

年画: tranh Tết (Xuân)

Cụm từ
年华nián huá

年华: năm tháng; thời gian; tuổi tác

Cụm từ
黏滑nián huá

黏滑: nhầy nhụa (của thức ăn ôi thiu); nhớt; (cơ học) trượt dính

Cụm từ
年画儿nián huà r

年画儿: biến thể er hoá của 年畫|年画[nian2 hua4]

Cụm từ
拈花惹草niān huā rě cǎo

拈花惹草: nghĩa đen: ngắt hoa dẫm cỏ (thành ngữ); nghĩa bóng: trăng hoa; thường xuyên lui tới kỹ viện; phóng túng

Thành ngữ
粘乎乎nián hū hū

粘乎乎: dính; dính nhớp

Cụm từ
蔫呼呼niān hū hū

蔫呼呼: yếu ớt và thiếu quyết đoán

Cụm từ
黏糊糊nián hū hū

黏糊糊: dính

Cụm từ
年会nián huì

年会: cuộc họp thường niên

Cụm từ
年货nián huò

年货: hàng hóa bán cho Tết Nguyên Đán

Cụm từ
年纪nián jì

年纪: tuổi; LT:把[ba3],個|个[ge4]

Cụm từ
年级nián jí

年级: lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
年假nián jià

年假: nghỉ phép năm; kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

Cụm từ
年检nián jiǎn

年检: kiểm tra hàng năm

Cụm từ
年鉴nián jiàn

年鉴: báo cáo thường niên; niên giám; niên lịch

Cụm từ
年间nián jiān

年间: trong những năm; vào những năm; giai đoạn (của triều đại hoặc thập kỷ)

Cụm từ
黏胶nián jiāo

黏胶: viscose

Cụm từ
年较差nián jiào chā

年较差: biên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

Cụm từ
黏胶液nián jiāo yè

黏胶液: viscose

Cụm từ
年节nián jié

年节: lễ hội Năm Mới

Cụm từ
黏结nián jié

黏结: kết dính; ràng buộc

Cụm từ
年金nián jīn

年金: niên kim; lương hưu; trợ cấp hưu trí

Cụm từ
念经niàn jīng

念经: tụng hoặc niệm kinh Phật

Cụm từ
念旧niàn jiù

念旧: nhớ bạn cũ; trân trọng tình bạn cũ; vì tình xưa nghĩa cũ

Cụm từ
年久失修nián jiǔ shī xiū

年久失修: cũ kỹ và trong tình trạng hư hỏng (thành ngữ); đổ nát

Thành ngữ
粘聚nián jù

粘聚: kết dính; tập hợp lại thành một đơn vị; kết tụ

Cụm từ
年均nián jūn

年均: bình quân hằng năm (tỷ lệ)

Cụm từ
捻军Niǎn jūn

捻军: Quân đội Nien, lãnh đạo khởi nghĩa nông dân chống lại triều đại nhà Thanh ở Sơn Đông, Hà Nam, Giang Tô và An Huy 1851-1868, cùng thời với khởi…

Cụm từ
黏菌nián jūn

黏菌: nấm nhầy (Myxomycetes)

Cụm từ
年均日照nián jūn rì zhào

年均日照: lượng ánh nắng trung bình hằng năm

Cụm từ
年均增长率nián jūn zēng zhǎng lǜ

年均增长率: tỷ lệ tăng trưởng bình quân hằng năm

Cụm từ
黏扣带nián kòu dài

黏扣带: miếng dán velcro (Đài Loan)

Cụm từ