年均增长率年均增長率 nián jūn zēng zhǎng lǜ 年均增长率 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 年均增长率 trong tiếng Việt tỷ lệ tăng trưởng bình quân hằng năm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan