年均增长率
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
年均增长率
tỷ lệ tăng trưởng bình quân hằng năm
Giản thể年均增长率
Phồn thể年均增長率
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng