Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin N

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ N, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

2.574 từ sẵn sàng
南屯区
Nán tún Qū

Khu Nam Đồn của Đài Trung, Đài Loan

Cụm từ
男娃
nán wá

(phương ngữ) cậu bé; chàng trai

Cụm từ
难忘
nán wàng

khó quên

Cụm từ
南纬
nán wěi

vĩ độ nam

Cụm từ
男卫
nán wèi

nhà vệ sinh nam (viết tắt của 男衛生間|男卫生间)

Viết tắt
难为
nán wei

làm phiền; ép ai đó, thường là làm gì đó; là một công việc khó; xin lỗi vì đã làm phiền (lịch sự, dùng để cảm ơn ai đó vì một ân huệ)

Cụm từ
难为情
nán wéi qíng

xấu hổ

Cụm từ
难闻
nán wén

mùi khó chịu; hôi thối

Cụm từ
男巫
nán wū

phù thủy nam; pháp sư nam

Cụm từ
南希
Nán xī

Nancy

Cụm từ
南溪
Nán xī

huyện Nam Khê ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ
楠西
Nán xī

thị trấn Nanhsi ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
南下
nán xià

đi xuống phía nam

Cụm từ
南县
Nán xiàn

huyện phía nam; Huyện Nan ở Ích Dương 益陽|益阳[Yi4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
男校
nán xiào

trường nam sinh

Cụm từ
男性
nán xìng

giới tính nam; nam giới

Cụm từ
男星
nán xīng

ngôi sao nam; diễn viên nam nổi tiếng

Cụm từ
难行
nán xíng

khó đi qua

Cụm từ
男性贬抑
nán xìng biǎn yì

ghét đàn ông

Cụm từ
男性化
nán xìng huà

nam tính hóa; sự nam tính hóa

Cụm từ
男性亲属
nán xìng qīn shǔ

họ hàng thân thuộc là nam giới

Cụm từ
男性厌恶
nán xìng yàn wù

ghét đàn ông

Cụm từ
男性主义
nán xìng zhǔ yì

chủ nghĩa nam quyền

Cụm từ
南雄
Nán xióng

Nanxiong, thành phố cấp huyện thuộc Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ
难兄难弟
nàn xiōng nàn dì

anh em cùng cảnh khó (thành ngữ); người cùng chịu khổ; cùng hội cùng thuyền

Thành ngữ
南雄市
Nán xióng Shì

Nanxiong, thành phố cấp huyện thuộc Thiều Quan 韶關|韶关[Shao2 guan1], Quảng Đông

Cụm từ
男修道院长
nán xiū dào yuàn zhǎng

trụ trì; viện trưởng nam

Cụm từ
南溪县
Nán xī xiàn

huyện Nam Khê ở Nghi Tân 宜賓|宜宾[Yi2 bin1], Tứ Xuyên

Cụm từ
南西诸岛
Nán xī zhū dǎo

Quần đảo Lưu Cầu; Okinawa 沖繩|冲绳[Chong1 sheng2] và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại

Cụm từ
南浔
Nán xún

quận Nanxun của thành phố Hồ Châu 湖州市[Hu2 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ