年较差年較差 nián jiào chā 年较差 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 年较差 trong tiếng Việt biên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan