Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年较差年較差

nián jiào chā

年较差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年较差 trong tiếng Việt

biên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

Tra từ liên quan