Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年华年華

nián huá

年华 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年华 trong tiếng Việt

  1. năm tháng
  2. thời gian
  3. tuổi tác
Tra từ liên quan