Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年假

nián jià

年假 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年假 trong tiếng Việt

nghỉ phép năm; kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

Tra từ liên quan