年均
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
年均
bình quân hằng năm (tỷ lệ)
Giản thể年均
Phồn thể年均
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng