Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年金

nián jīn

年金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年金 trong tiếng Việt

niên kim; lương hưu; trợ cấp hưu trí

Tra từ liên quan