Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娘娘庙娘娘廟

Niáng niáng miào

娘娘庙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娘娘庙 trong tiếng Việt

miếu Nữ Thần Sinh Sản

Tra từ liên quan