酿酒业釀酒業 niàng jiǔ yè 酿酒业 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酿酒业 trong tiếng Việt ngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan