Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
年号年號

nián hào

年号 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 年号 trong tiếng Việt

niên hiệu; tên thời đại (tên cho toàn bộ triều đại của một hoàng đế hoặc một phần của nó); năm (chẳng hạn 2016 hoặc 甲子)

Tra từ liên quan