Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酿母菌釀母菌

niàng mǔ jūn

酿母菌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酿母菌 trong tiếng Việt

nấm men

Tra từ liên quan