娘娘 niáng niang 娘娘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 娘娘 trong tiếng Việt hoàng hậunữ hoàngphi tầnthần nữ, đặc biệt là Xi Wangmu 王母娘娘 hoặc 西王母, Tây Vương Mẫumẹdì 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan