黏菌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
黏菌
nấm nhầy (Myxomycetes)
Giản thể黏菌
Phồn thể黏菌
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng