Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黏糊

nián hu

黏糊 là gì?

黏糊 [nián hu] có nghĩa là dính; nhớt; di chuyển chậm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黏糊 trong tiếng Việt

  1. dính
  2. nhớt
  3. di chuyển chậm

Cách đọc và ghi nhớ 黏糊

黏糊 được đọc là nián hu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dính; nhớt; di chuyển chậm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan